Giá lúa gạo hôm nay 25/5/2026: Thị trường ổn định, gạo xuất khẩu duy trì mức cao

Ngày 25/5/2026, giá lúa gạo hôm nay tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) tiếp tục ổn định. Mặc dù thị trường giao dịch chậm và sức mua yếu, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam vẫn duy trì ở mức cao.

Giá lúa trong nước hôm nay 25/5

Theo thông tin từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang, giá lúa tươi hôm nay tại khu vực ĐBSCL không có nhiều biến động. Cụ thể:

Loại lúa tươi Giá (đồng/kg)
Lúa OM 18 6.500 - 6.700
Lúa Đài Thơm 8 6.500 - 6.700
Lúa OM 5451 5.800 - 6.000
Lúa IR 50404 5.400 - 5.500
Lúa OM 34 5.100 - 5.200

Tại các địa phương như An Giang, Đồng Tháp, Cần Thơ, Cà Mau và Vĩnh Long, hoạt động mua bán lúa tươi diễn ra cầm chừng do nông dân tiếp tục chào giá cao. Tại Tây Ninh, sức mua cũng ghi nhận yếu, nhưng giá vẫn duy trì ổn định.

Giá gạo trong nước hôm nay 25/5

Trên thị trường nội địa, giá gạo nguyên liệu và gạo thành phẩm hôm nay không có biến động lớn, duy trì mức giá ổn định. Một số loại gạo nguyên liệu được ghi nhận như sau:

Xem thêm: Giá lúa gạo hôm nay 23/5/2026: Thị trường trong nước ổn định, gạo xuất khẩu tăng nhẹ
Loại gạo nguyên liệu Giá (đồng/kg)
Gạo OM 5451 9.550 - 9.650
Gạo CL 555 9.100 - 9.300
Gạo IR 504 8.400 - 8.550
Gạo OM 18 8.700 - 8.850
Gạo Đài Thơm 8 9.150 - 9.450
Gạo OM 380 7.500 - 7.600
Gạo IR 50404 8.500 - 8.600
Gạo Sóc thơm 7.500 - 7.600

Tại các chợ lẻ, giá gạo thành phẩm cũng giữ nguyên so với các phiên trước. Một số mức giá phổ biến như sau:

Loại gạo thành phẩm Giá (đồng/kg)
Gạo thơm Thái hạt dài 20.000 - 22.000
Gạo thường 12.000 - 13.000
Gạo Hương Lài 22.000
Gạo Nàng Nhen 28.000
Gạo Nàng Hoa 21.000
Gạo thơm Jasmine 13.000 - 14.000
Gạo trắng thông dụng 16.000

Phân khúc gạo nếp hôm nay cũng không có nhiều thay đổi. Giá nếp dao động trong khoảng:

Loại nếp Giá (đồng/kg)
Nếp IR 4625 tươi 7.300 - 7.500
Nếp 3 tháng khô 9.600 - 9.700
Nếp khô 9.500 - 9.700

Giá gạo xuất khẩu

Trên thị trường quốc tế, giá gạo xuất khẩu hôm nay của Việt Nam tiếp tục duy trì ở mức cao, điều này phản ánh sự ổn định của giá lúa gạo trong nước. Một số mức giá gạo xuất khẩu được ghi nhận như sau:

Loại gạo xuất khẩu Giá (USD/tấn)
Gạo 5% tấm 500 - 510
Gạo 25% tấm 470 - 480
Gạo thơm Jasmine 630 - 650
Gạo nếp 600 - 620

Mặc dù giá gạo Thái Lan cũng tăng nhẹ, nhưng vẫn thấp hơn so với gạo Việt Nam. Điều này cho thấy chất lượng gạo Việt Nam đang được đánh giá cao trên thị trường quốc tế.

Nhận định giá lúa gạo

Sự ổn định của giá lúa gạo trong nước và sự duy trì mức cao của giá gạo xuất khẩu là kết quả của nhiều yếu tố. Trước hết, nguồn cung lúa Hè Thu sớm vẫn chưa dồi dào, trong khi nhu cầu thu mua từ thương lái và doanh nghiệp xuất khẩu đang tăng cao. Thời tiết mưa kéo dài tại một số khu vực cũng ảnh hưởng đến chất lượng lúa, làm giảm nguồn cung và đẩy giá tăng.

Trên thị trường quốc tế, nhu cầu nhập khẩu từ các nước châu Á và châu Phi vẫn ở mức cao, đặc biệt là các thị trường lớn như Philippines và Trung Quốc. Thêm vào đó, sự cạnh tranh gay gắt với các nước xuất khẩu khác như Thái Lan, Ấn Độ và Pakistan cũng là một yếu tố quan trọng tác động đến giá gạo.

Dự báo giá lúa gạo

Trong thời gian tới, giá lúa gạo trong nước dự kiến sẽ tiếp tục ổn định, với khả năng tăng nhẹ khi nguồn cung lúa Hè Thu dần ổn định và chất lượng cải thiện. Tuy nhiên, thời tiết vẫn là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sản lượng và chất lượng lúa.

Đối với thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam có khả năng duy trì đà tăng trong ngắn hạn nhờ nhu cầu từ các thị trường quốc tế. Tuy nhiên, áp lực cạnh tranh từ các quốc gia xuất khẩu khác có thể khiến đà tăng giá bị chậm lại. Việc duy trì chất lượng và đảm bảo nguồn cung ổn định sẽ là yếu tố then chốt giúp ngành lúa gạo Việt Nam tiếp tục phát triển bền vững và giữ vững vị thế trên thị trường quốc tế.