Giá lúa gạo hôm nay 1/4/2026: Biến động giá lúa, gạo đi ngang

Giá lúa gạo hôm nay 1/4, thị trường lúa gạo ĐBSCL trái chiều khi một số giống lúa thơm nhích nhẹ. Trong khi đó, giao dịch gạo trong nước và xuất khẩu đi ngang.

Giá lúa trong nước hôm nay 1/4/2026

Giá lúa gạo hôm nay 1/4/2026 tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận sự biến động nhẹ ở giá lúa tươi trong khi giá gạo nguyên liệu giữ ổn định. Theo cập nhật từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang, giá lúa tươi tăng nhẹ, cụ thể:

Lúa OM 18 và Đài Thơm 8 có giá dao động từ 5.600 – 5.700 đồng/kg. Lúa OM 5451 giữ mức từ 5.400 – 5.500 đồng/kg. Lúa IR 50404 dao động ở mức 5.200 – 5.300 đồng/kg. Lúa OM 34 ở mức 5.100 – 5.200 đồng/kg.

Trong khi đó, một số địa phương như Đồng Tháp ghi nhận giao dịch mua bán chậm, các kho lớn không mua vào, khiến giá gạo các loại giữ ổn định.

Bảng giá lúa tươi tại ruộng hôm nay 1/4/2026

Loại lúa Đơn vị Giá thấp nhất (đồng/kg) Giá cao nhất (đồng/kg) Biến động
OM 18 kg 5.600 5.700 Tăng nhẹ
Đài Thơm 8 kg 5.600 5.700 Tăng nhẹ
IR 50404 kg 5.200 5.300 Bình ổn
OM 5451 kg 5.400 5.500 Bình ổn
OM 34 kg 5.100 5.200 Bình ổn
OM 380 kg 5.000 5.300 Bình ổn
OM 4218 kg 6.000 6.200 Bình ổn
Nàng Hoa 9 kg 5.700 6.000 Bình ổn

Giá lúa tươi có xu hướng tăng nhẹ, điều này có thể phản ánh nhu cầu tăng từ thị trường nội địa khi vụ thu hoạch mới bắt đầu. Tuy nhiên, sự ổn định của giá gạo nguyên liệu cho thấy rằng thị trường vẫn đang trong giai đoạn điều chỉnh.

Xem thêm: Giá lúa gạo hôm nay 30/3/2026: Thị trường bình ổn, giao dịch chậm
gia-lua-gao-hom-nay-1-4-2-1775006827.jpgGiá lúa gạo hôm nay 1/4/2026: Biến động giá lúa, gạo đi ngang

Giá gạo trong nước hôm nay 1/4/2026

Giá lúa gạo hôm nay 1/4/2026 cho thấy rằng gạo nguyên liệu giữ nguyên mức giá ổn định. Ghi nhận tại các địa phương, giá gạo các loại không có nhiều biến động, giao dịch mua bán vẫn chậm. Tại An Giang, giao dịch chủ yếu diễn ra ở các kho nhỏ, trong khi các kho lớn ngừng mua vào.

Giá gạo nguyên liệu như sau:

Gạo CL 555 dao động từ 7.800 – 7.950 đồng/kg. Gạo OM 5451 ở mức 8.300 – 8.400 đồng/kg. Gạo OM 380 dao động từ 7.500 – 7.600 đồng/kg. Gạo Đài Thơm 8 giữ mức 9.150 – 9.350 đồng/kg. Gạo IR 504 dao động từ 8.000 – 8.100 đồng/kg.

Bảng giá gạo nguyên liệu hôm nay 1/4/2026

Loại gạo nguyên liệu Đơn vị Giá thấp nhất (đồng/kg) Giá cao nhất (đồng/kg) Biến động
CL 555 kg 7.800 7.950 Bình ổn
OM 5451 kg 8.300 8.400 Bình ổn
OM 380 kg 7.500 7.600 Bình ổn
Đài Thơm 8 kg 9.150 9.350 Bình ổn
IR 504 kg 8.000 8.100 Bình ổn
OM 18 kg 8.900 9.100 Bình ổn
Sóc thơm kg 7.500 7.600 Bình ổn

Giá gạo thành phẩm bán lẻ hôm nay 1/4/2026

Loại gạo bán lẻ Đơn vị Giá thấp nhất (đồng/kg) Giá cao nhất (đồng/kg)
Nàng Nhen kg 28.000 28.000
Hương Lài kg 22.000 22.000
Jasmine kg 14.000 15.000
Thơm Thái hạt dài kg 20.000 22.000
Gạo thường kg 12.000 14.000
Gạo trắng kg 16.000 17.000
Nàng Hoa kg 21.000 21.000
Sóc thường kg 16.000 17.000

Giá gạo nguyên liệu CL 555, OM 5451, OM 380, Đài Thơm 8, IR 504, OM 18, Sóc thơm giữ giá ổn định, không biến động so với hôm trước. Gạo thành phẩm bán lẻ các loại thơm, đặc sản như Nàng Nhen, Hương Lài, Jasmine tiếp tục có giá cao, được tiêu thụ tốt tại các thành phố lớn.

Giá gạo xuất khẩu hôm nay 1/4/2026

Diễn biến thị trường quốc tế

Trên thị trường xuất khẩu, giá lúa gạo hôm nay 1/4/2026 của Việt Nam tiếp tục giữ mức cạnh tranh so với Thái Lan và Ấn Độ. Tuy nhiên, ngành xuất khẩu gạo đang phải đối mặt với nhiều khó khăn do áp lực chi phí vận tải tăng cao và sự cạnh tranh từ các quốc gia khác.

Gạo trắng 5% tấm: 355 – 360 USD/tấn Gạo Jasmine: 430 – 434 USD/tấn Gạo thơm 5% tấm: 400 – 415 USD/tấn

Theo thống kê, từ đầu năm đến giữa tháng 3, Việt Nam đã xuất khẩu khoảng 1,74 triệu tấn gạo, đạt kim ngạch 826,2 triệu USD, giá xuất khẩu bình quân 477,6 USD/tấn, giảm 10,7% so với cùng kỳ năm 2025. Điều này cho thấy sự cạnh tranh khốc liệt trên thị trường quốc tế, đặc biệt khi Indonesia vừa nâng lượng dự trữ gạo lên mức kỷ lục mới.

Nhận xét:
Giá gạo xuất khẩu của Việt Nam vẫn duy trì lợi thế cạnh tranh so với các nước xuất khẩu lớn trong khu vực, nhưng các doanh nghiệp xuất khẩu cần chú ý đến biến động của thị trường quốc tế, đặc biệt là chi phí logistics, chính sách dự trữ và nhập khẩu của các quốc gia lớn.

Nhận định giá lúa gạo hôm nay 1/4/2026

Xu hướng thị trường

Giá lúa gạo hôm nay 1/4/2026 cho thấy thị trường đang ở trạng thái bình ổn với một số biến động nhẹ ở giá lúa tươi. Nguyên nhân chủ yếu là:

Nguồn cung lớn: Vụ Đông Xuân đạt sản lượng cao, lượng lúa gạo ra thị trường nhiều. Chi phí đầu vào tăng: Giá xăng dầu, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, nhân công đều tăng, làm đội chi phí sản xuất. Nhu cầu tiêu thụ yếu: Thương lái, doanh nghiệp hạn chế thu mua, chờ tín hiệu thị trường. Xuất khẩu gặp khó khăn: Nhu cầu quốc tế chưa mạnh, nguồn cung dồi dào từ các nước xuất khẩu lớn, cước phí vận chuyển tăng cao, thiếu container gây gián đoạn thương mại. Tâm lý nông dân: Lợi nhuận giảm, nhiều người lo ngại không có lời trong vụ Hè Thu tới.

Động thái từ Chính phủ và doanh nghiệp

Ổn định thị trường: Chính quyền địa phương, hiệp hội lương thực, doanh nghiệp xuất khẩu cần phối hợp thu mua, tạm trữ, hỗ trợ nông dân vượt qua giai đoạn khó khăn. Giải pháp kết nối: Đẩy mạnh liên kết chuỗi sản xuất – tiêu thụ – xuất khẩu, ứng dụng kỹ thuật, nâng cao chất lượng gạo để tăng giá trị xuất khẩu. Tăng cường hợp tác quốc tế: Việt Nam tiếp tục mở rộng thị trường xuất khẩu, như EU, Trung Đông, châu Phi…, đồng thời duy trì chất lượng và uy tín trên thị trường quốc tế.

Dự báo giá lúa gạo trong thời gian tới

Dự báo ngắn hạn

Giá lúa gạo trong nước: Dự kiến tiếp tục đi ngang hoặc biến động nhẹ nếu nguồn cung lớn, nhu cầu thu mua yếu, chi phí đầu vào chưa hạ nhiệt. Giá gạo xuất khẩu: Khả năng giữ ở mức ổn định, khó tăng mạnh nếu thị trường quốc tế chưa phục hồi nhu cầu và chi phí logistics chưa giảm. Phụ phẩm lúa gạo: Giá cám, tấm thơm dao động nhẹ, phụ thuộc vào lượng mua của các nhà máy xay xát.

Dự báo trung và dài hạn

Xu hướng ổn định hoặc tăng nhẹ: Nếu không có biến động lớn về thời tiết, dịch bệnh hoặc chính sách xuất khẩu, giá lúa gạo sẽ duy trì ổn định hoặc tăng nhẹ đến hết vụ Đông Xuân. Khả năng tăng giá: Nếu nhu cầu xuất khẩu tăng mạnh, đặc biệt từ các thị trường truyền thống như Trung Quốc, EU, Trung Đông, giá gạo Việt Nam có thể phục hồi. Áp lực cạnh tranh: Các nước xuất khẩu lớn như Ấn Độ, Thái Lan, Pakistan đều có nguồn cung dồi dào, giá gạo thấp, tạo áp lực cạnh tranh cho gạo Việt Nam.

Giá lúa gạo hôm nay 1/4/2026 tại Đồng bằng sông Cửu Long và cả nước ghi nhận sự biến động nhẹ ở giá lúa tươi, trong khi giá gạo nguyên liệu giữ ổn định. Thị trường giao dịch vẫn chậm, nguồn cung lớn nhưng nhu cầu thu mua chưa mạnh, chi phí sản xuất tăng cao khiến lợi nhuận của nông dân bị ảnh hưởng. Giá gạo xuất khẩu của Việt Nam vẫn duy trì mức cạnh tranh, nhưng đang đối mặt với khó khăn mới về cước phí vận chuyển và áp lực cạnh tranh từ các nước khác. Dự báo giá lúa gạo sẽ ổn định hoặc tăng nhẹ trong ngắn hạn, có thể phục hồi nếu nhu cầu quốc tế tăng trở lại.