Thị trường tín chỉ carbon rừng bước vào giai đoạn phân hóa mạnh về giá trị

Những thay đổi trong thị trường carbon toàn cầu đang cho thấy tín chỉ carbon rừng không còn được định giá theo mặt bằng chung. Chất lượng dự án, tiêu chuẩn chứng nhận và khả năng tạo ra lợi ích môi trường, xã hội đang trở thành yếu tố quyết định giá bán, đồng thời định hình xu hướng đầu tư mới đối với các dự án xanh.
tin-chi-carbon-3-1780460910.jpgViệt Nam có tiềm năng phát triển các dự án tín chỉ carbon từ rừng rất lớn. (Ảnh minh hoạ)

Công cụ định giá carbon ngày càng được mở rộng

Trong bối cảnh Việt Nam đang từng bước hoàn thiện khung pháp lý và thể chế cho thị trường carbon, những xu hướng mới nhất của thế giới đang mang đến nhiều tín hiệu đáng chú ý cho các nhà quản lý, doanh nghiệp và chủ dự án trong nước.

Báo cáo State and Trends of Carbon Pricing 2026 vừa được Ngân hàng Thế giới (WB) công bố đã phác họa bức tranh toàn cảnh về các công cụ định giá carbon trên toàn cầu, từ hệ thống mua bán hạn ngạch phát thải (ETS), thuế carbon cho tới những diễn biến mới của thị trường tín chỉ carbon.

Chia sẻ về nội dung báo cáo, ông Nguyễn Trung Thông, Chuyên gia carbon rừng Tổ chức Forest Trends, cho biết hiện nay các công cụ định giá carbon được chia thành hai nhóm chính là định giá trực tiếp và định giá gián tiếp. 

Trong đó, định giá trực tiếp bao gồm các công cụ tuân thủ như hệ thống trao đổi hạn ngạch phát thải (ETS), thuế carbon và các cơ chế tạo tín chỉ carbon tự nguyện từ hoạt động giảm phát thải hoặc loại bỏ khí nhà kính đã được đo đạc, xác minh. Định giá gián tiếp được thực hiện thông qua các công cụ như thuế tiêu thụ áp dụng đối với nhiên liệu hoặc hàng hóa, cũng như các chính sách trợ cấp nhiên liệu hóa thạch.

Theo báo cáo của WB, chỉ trong vòng một thập kỷ, số quốc gia và vùng lãnh thổ áp dụng các công cụ định giá carbon theo cơ chế tuân thủ đã tăng mạnh. Tính đến tháng 4/2026, có 87 quốc gia và vùng lãnh thổ triển khai các công cụ này, trong đó số hệ thống ETS tăng từ 19 lên 40 và số quốc gia áp dụng thuế carbon tăng từ 21 lên 47. Độ bao phủ phát thải của các công cụ định giá carbon hiện chiếm khoảng 29% tổng lượng phát thải toàn cầu, riêng các hệ thống ETS chiếm tới 26%.

Đáng chú ý, Việt Nam đã được WB ghi nhận trong giai đoạn thí điểm cơ chế trao đổi hạn ngạch phát thải năm 2026 với sự tham gia của 110 cơ sở, tương ứng khoảng 0,5% lượng phát thải toàn cầu. Đây được xem là dấu mốc quan trọng, thể hiện nỗ lực của Việt Nam trong việc hòa nhập vào xu thế phát triển thị trường carbon của thế giới.

Báo cáo cũng cho thấy doanh thu từ các công cụ định giá carbon toàn cầu đạt khoảng 107 tỷ USD, tăng 2% so với năm trước. Trong đó, hệ thống ETS đóng góp khoảng 80 tỷ USD, còn các công cụ thuế carbon mang lại khoảng 27 tỷ USD.

Một trong những xu hướng nổi bật được báo cáo nhấn mạnh là chất lượng tín chỉ carbon đang trở thành yếu tố quyết định giá trị thị trường.

Theo ông Nguyễn Trung Thông, thị trường hiện không còn tồn tại khái niệm “một giá” đối với tín chỉ carbon rừng. Ngay cả khi cùng xuất phát từ một loại hình dự án, mức giá tín chỉ vẫn có thể chênh lệch rất lớn tùy thuộc vào chất lượng và mức độ tín nhiệm được đánh giá.

Dữ liệu từ Sylvera cho thấy những dự án được xếp hạng chất lượng từ mức BBB trở lên có thể đạt giá khoảng 30 USD cho mỗi tín chỉ carbon. Trong khi đó, các dự án được đánh giá dưới mức BB chỉ còn khoảng 8,7 USD/tấn CO2e, còn những dự án chưa được xếp hạng chỉ đạt khoảng 6,3 USD/tấn CO2e. “Cùng là tín chỉ carbon từ rừng nhưng chất lượng khác nhau có thể tạo ra mức chênh lệch giá lên tới 5 lần”, ông Thông nhấn mạnh.

Bên cạnh yếu tố chất lượng, loại hình dự án cũng tác động đáng kể tới giá tín chỉ. Theo báo cáo, các dự án ARR (trồng rừng mới và phục hồi rừng) hiện có thể đạt mức giá khoảng 14 USD/tín chỉ. Trong khi đó, tín chỉ REDD+ tại khu vực Đông Nam Á đã phục hồi mạnh từ khoảng 6 USD/tín chỉ vào tháng 7/2025 lên khoảng 12 USD/tín chỉ hiện nay.

Giá tín chỉ carbon rừng theo loại hìnhGiá tín chỉ carbon rừng theo loại hình (Nguồn: World Bank 2026)

Đặc biệt, các tín chỉ đạt tiêu chuẩn CORSIA dù đã giảm so với thời điểm tháng 9/2025 nhưng vẫn duy trì mức giá tương đối cao, khoảng 15 USD/tín chỉ.

Dòng vốn dịch chuyển sang đầu tư dài hạn

Bên cạnh câu chuyện về giá, báo cáo của WB còn chỉ ra sự thay đổi đáng kể trong cách thức tham gia thị trường của các nhà đầu tư. Một tín hiệu đáng chú ý là giá trị các hợp đồng mua tín chỉ carbon hình thành trong tương lai (Offtake Agreement) đã tăng gấp ba lần. Trong đó, các tín chỉ carbon dựa vào thiên nhiên chiếm khoảng 19%, tương đương 2,3 tỷ USD.

Theo ông Nguyễn Trung Thông, xu hướng dịch chuyển sang các hợp đồng Offtake đang trở thành động lực quan trọng giúp huy động vốn từ giai đoạn đầu, hỗ trợ việc tìm kiếm và phát triển dự án sớm hơn.

Năm 2025, khoảng 12 tỷ USD vốn đầu tư đã được ghi nhận đang tìm kiếm các dự án carbon tiềm năng từ giai đoạn đầu. Tuy nhiên, điều này cũng đồng nghĩa với việc các chủ dự án phải đáp ứng những yêu cầu khắt khe hơn về tính minh bạch pháp lý, quyền carbon và độ an toàn của hồ sơ đầu tư.

“Người mua hiện nay có xu hướng tiếp cận và đưa ra cam kết từ rất sớm, trước cả khi tín chỉ carbon được phát hành chính thức”, ông Thông nhận định.

Xu hướng hội tụ giữa thị trường carbon tuân thủ và tự nguyện cũng đang ngày càng rõ nét. Những tín chỉ chất lượng cao hiện được cả hai thị trường săn đón, khiến mức độ cạnh tranh gia tăng và các tiêu chuẩn đánh giá ngày càng được siết chặt.

Theo các chuyên gia, thị trường cũng đang chuyển từ mô hình giao dịch giao ngay (Spot) sang các mối quan hệ đầu tư dài hạn. Đối với các dự án rừng và dự án dựa vào thiên nhiên có vòng đời kéo dài hàng chục năm, việc nhà đầu tư tham gia góp vốn từ sớm không chỉ giúp đảm bảo nguồn cung tín chỉ trong tương lai mà còn tạo cơ chế chia sẻ lợi ích và rủi ro giữa các bên.

Song song với đó, nhu cầu đa dạng hóa danh mục tín chỉ carbon cũng gia tăng. Nhiều người mua hiện không còn tìm kiếm một dự án đơn lẻ mà hướng đến các nhóm dự án nhằm giảm thiểu rủi ro. Tuy nhiên, đổi lại, họ đặt ra yêu cầu ngày càng cao về việc chứng minh lợi ích cho cộng đồng địa phương cũng như bảo tồn đa dạng sinh học.

Cơ hội và yêu cầu mới đối với Việt Nam

Những diễn biến mới của thị trường carbon toàn cầu cho thấy chất lượng tín chỉ, sự minh bạch pháp lý và tính chuyên nghiệp trong phát triển dự án đang trở thành những yếu tố quyết định khả năng thu hút dòng vốn đầu tư.

Theo ông Nguyễn Trung Thông, nếu muốn thu hút nhà đầu tư và người mua tín chỉ trong tương lai, các dự án cần được chuẩn bị kỹ lưỡng ngay từ đầu, bảo đảm đạt các tiêu chuẩn chất lượng cao nhất, đồng thời hoàn thiện đầy đủ các yêu cầu về pháp lý và quyền carbon. “Đây phải là một hồ sơ để kêu gọi đầu tư, chứ không chỉ đơn thuần là hồ sơ để bán tín chỉ carbon”, ông nhấn mạnh.

Ở trong nước, Việt Nam hiện đã xây dựng được khung pháp lý tương đối đầy đủ cho thị trường carbon, đồng thời xác định rõ lộ trình vận hành trong thời gian tới. Theo các chuyên gia, việc định giá tín chỉ carbon trong tương lai sẽ phụ thuộc nhiều vào chất lượng và mục đích sử dụng của từng loại tín chỉ, do đó các yếu tố này cần được xác định ngay từ giai đoạn thiết kế dự án.

TS Nguyễn Sỹ Linh, Trưởng ban Biến đổi khí hậu thuộc Viện Chiến lược, Chính sách Nông nghiệp và Môi trường, cho rằng tín chỉ carbon là một loại hàng hóa đặc biệt có khả năng tạo ra giá trị kinh tế và nguồn thu cho các chủ thể tham gia. Tuy nhiên, để biến tiềm năng thành hiện thực, các dự án cần đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về kỹ thuật, tiêu chuẩn chất lượng cũng như các quy định quản lý ngày càng chặt chẽ của thị trường.

Trong bối cảnh thị trường carbon toàn cầu đang bước vào giai đoạn phát triển mới, những dự án có chất lượng cao, hồ sơ minh bạch và chiến lược phát triển bài bản sẽ có nhiều cơ hội hơn để tiếp cận dòng vốn quốc tế và khẳng định vị thế trên thị trường.